Thông số kỹ thuật xe Honda Civic

Thông số kỹ thuật xe Honda Civic





THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HONDA CIVIC


Động cơ

Civic 1.8 AT
Civic 1.8 AT Việt Nam
Civic 1.8 MT
Civic 1.8 MT Việt Nam
Civic 2.0 i-VTEC Việt Nam
Civic 2.0L
Loại động cơ
1.8L
1.8L AT
1.8L
1.8L
2.0l i-VTEC DOHC
2.0L
Kiểu
4 xi lanh thẳng hàng, SOHC, i-VTEC
4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC
4 xi lanh thẳng hàng, SOHC, i-VTEC
4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC
4 xi lanh thẳng hàng
4 xi lanh thẵng hàng, DOHC i-VTEC
Dung tích xy lanh (cc)
1799
1799
1799
1799
1998
1998
Tỷ số nén
-
-
-
-
-
10.5:1
Công suất cực đại
103 / 6300 (kw/rpm)
103 / 6300
103 / 6300 (kw/rpm)
103 / 6300
114 / 6000
114 / 6000 (kw/rpm)
Momen xoắn cực đại (Nm)
174 / 4300 (Nm/rpm)
174 / 4300
174 / 4300 (Nm/rpm)
174 / 4300
188 / 4500
188 / 4500 (Nm/rpm)
Đường kính x hành trình piston (mm)
-
81×87.3
-
81×87.3
-
-
Thiết kế tăng áp (Turbo)
-
-
-
-
-
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
-
-
-
-
-
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây)
-
-
-
-
-
-
Hộp số truyền động

Civic 1.8 AT
Civic 1.8 AT Việt Nam
Civic 1.8 MT
Civic 1.8 MT Việt Nam
Civic 2.0 i-VTEC Việt Nam
Civic 2.0L
Hộp số
5 số tự động
5 số tự động
5 số tay
5 số sàn
5 số tự động
5 số tự động
Kiểu dẫn động
-
-
-
-
-
-
Tỷ số truyền
-
-
-
-
-
-
Nhiên liệu

Civic 1.8 AT
Civic 1.8 AT Việt Nam
Civic 1.8 MT
Civic 1.8 MT Việt Nam
Civic 2.0 i-VTEC Việt Nam
Civic 2.0L
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
-
Xăng
Hệ thống nạp nhiên liệu
EFI: Phun nhiên liệu điện tử
EFI: Phun nhiên liệu điện tử
EFI: Phun nhiên liệu điện tử
EFI: Phun nhiên liệu điện tử
-
EFI: Phun nhiên liệu điện tử
Mức tiêu thụ nhiên liệu
-
-
-
-
-
-
Kích thước - trọng lượng

Civic 1.8 AT
Civic 1.8 AT Việt Nam
Civic 1.8 MT
Civic 1.8 MT Việt Nam
Civic 2.0 i-VTEC Việt Nam
Civic 2.0L
Dài x Rộng x Cao (mm)
4540 × 1750 × 1450
4540×1750×1450
4540 × 1750 × 1450
4540×1750×1450
4540×1750×1450
4540 × 1750 × 1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
2700
2700
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1500 / 1530
1500 / 1530
1500 / 1530
1500 / 1530
1500 / 1525
1500 / 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
170
170
170
165
165
Trọng lượng không tải (kg)
1240
1240
1210
1210
1320
1320
Trọng lượng toàn tải (kg)
1615
1615
1585
1585
1695
1695
Bán kính quay vòng tối thiểu
5.8 m
5.8
5.8 m
5.8
-
5.8 m
Dung tích thùng xe
-
-
-
-
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
50
50
50
50
50
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe

Civic 1.8 AT
Civic 1.8 AT Việt Nam
Civic 1.8 MT
Civic 1.8 MT Việt Nam
Civic 2.0 i-VTEC Việt Nam
Civic 2.0L
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
-
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
-
Phanh đĩa
-
Phanh đĩa
Phanh đĩa
-
Giảm sóc trước
Độc lập / Lò xo
Độc lập / lò xo
Độc lập / Lò xo
Độc lập / lò xo
Độc lập / lò xo
Độc lập / Lò xo
Giảm sóc sau
Tay đòn kép / Lò xo
Tay đòn kép / lò xo
Tay đòn kép / Lò xo
Tay đòn kép / lò xo
Tay đòn kép / lò xo
Tay đòn kép / Lò xo
Lốp xe
195/65R15 / 2.1 kg/cm2
195 / 65R15 / 2.1
195/65R15 / 2.1 kg/cm2
195 / 65R15 / 2.1
205 / 55R16 / 2.2
205/55R16 / 2.2 kg/cm2
Vành mâm xe
La răng đúc
la zang đúc - 15 inch
La răng đúc
-
-
La răng đúc
Thông số khác

Civic 1.8 AT
Civic 1.8 AT Việt Nam
Civic 1.8 MT
Civic 1.8 MT Việt Nam
Civic 2.0 i-VTEC Việt Nam
Civic 2.0L
Số cửa
4
4
4
4
4
4
Số chỗ ngồi
5
5
5
5
-
5
Blogger Comments
Facebook Comments

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bạn chon Nhận xét với tư cách là Ten/URL rồi nhập tên của bạn vào nếu bạn muốn để lại tên khi nhận xét
Mọi thắc mắc xin vui lòng bày tỏ trong phần nhận xét, chúng tôi sẽ giải đáp nhanh nhất.

 
Công ty TNHH MTV Kinh doanh oto Thanh Xuân - Đại diện bán hàng : Đỗ Duy Bình - ĐT : 0944 588 333 - Nickname: Doduybinh86 - E mail: binhduydo.oto@gmail.com
Đại diện bán hàng : Đỗ Duy Bình ĐT : 0944 588 333 Nickname: Doduybinh86 E mail: binhduydo.oto@gmail.com

Công ty TNHH MTV Kinh doanh oto Thanh Xuân.
Địa chỉ: Số 88 Nguyễn Xiển- Hạ Đình- Thanh Xuân- Hà Nội.